Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
杉皮
すぎかわ
vocabulary vocab word
vỏ cây tuyết tùng
杉皮
sugikawa
杉皮
杉皮
すぎかわ
vỏ cây tuyết tùng
す
ぎ
か
わ
杉
皮
す
ぎ
か
わ
杉
皮
す
ぎ
か
わ
杉
皮
Ý nghĩa
vỏ cây tuyết tùng
vỏ cây tuyết tùng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
杉皮
vỏ cây tuyết tùng
すぎかわ
杉
cây tuyết tùng, cây bách tán
すぎ, サン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
彡
ba, đồ trang trí tóc, bộ thủ lông/tóc ngắn (số 59)
サン, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.