Từ vựng
本厄
ほんやく
vocabulary vocab word
năm hạn nặng
năm xui xẻo
本厄 本厄 ほんやく năm hạn nặng, năm xui xẻo
Ý nghĩa
năm hạn nặng và năm xui xẻo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほんやく
vocabulary vocab word
năm hạn nặng
năm xui xẻo