Từ vựng
未解決
みかいけつ
vocabulary vocab word
chưa giải quyết
chưa được giải quyết
chưa ổn định
đang chờ xử lý
còn tồn đọng
未解決 未解決 みかいけつ chưa giải quyết, chưa được giải quyết, chưa ổn định, đang chờ xử lý, còn tồn đọng
Ý nghĩa
chưa giải quyết chưa được giải quyết chưa ổn định
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0