Từ vựng
未知数
みちすう
vocabulary vocab word
số chưa biết
ẩn số
biến số
đại lượng chưa xác định
chưa được biết đến
未知数 未知数 みちすう số chưa biết, ẩn số, biến số, đại lượng chưa xác định, chưa được biết đến
Ý nghĩa
số chưa biết ẩn số biến số
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0