Từ vựng
未決囚
みけつしゅう
vocabulary vocab word
tù nhân chưa xét xử
phạm nhân chờ xét xử
未決囚 未決囚 みけつしゅう tù nhân chưa xét xử, phạm nhân chờ xét xử
Ý nghĩa
tù nhân chưa xét xử và phạm nhân chờ xét xử
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0