Từ vựng
未完成
みかんせい
vocabulary vocab word
chưa hoàn thành
dở dang
không hoàn hảo
未完成 未完成 みかんせい chưa hoàn thành, dở dang, không hoàn hảo
Ý nghĩa
chưa hoàn thành dở dang và không hoàn hảo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0