Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
木鉾
きぼう
vocabulary vocab word
gậy gỗ
cọc gỗ
木鉾
kibou
木鉾
木鉾
きぼう
gậy gỗ, cọc gỗ
き
ぼ
う
木
鉾
き
ぼ
う
木
鉾
き
ぼ
う
木
鉾
Ý nghĩa
gậy gỗ
và
cọc gỗ
gậy gỗ, cọc gỗ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
木鉾
gậy gỗ, cọc gỗ
きぼう
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
鉾
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội
ほこ, ボウ, ム
金
vàng
かね, かな-, キン
牟
đồng tử, tiếng kêu của bò
ボウ, ム
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
牛
con bò
うし, ギュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.