Từ vựng
木栓
もくせん
vocabulary vocab word
nút gỗ
nút bần
nút chặn nòng súng
木栓 木栓 もくせん nút gỗ, nút bần, nút chặn nòng súng
Ý nghĩa
nút gỗ nút bần và nút chặn nòng súng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もくせん
vocabulary vocab word
nút gỗ
nút bần
nút chặn nòng súng