Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
木叩
きたたき
vocabulary vocab word
gõ kiến bụng trắng
木叩
kitataki
木叩
木叩
きたたき
gõ kiến bụng trắng
き
た
た
き
木
叩
き
た
た
き
木
叩
き
た
た
き
木
叩
Ý nghĩa
gõ kiến bụng trắng
gõ kiến bụng trắng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
きたたき
gõ kiến bụng trắng
Phân tích thành phần
木叩
gõ kiến bụng trắng
きたたき
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
叩
đánh, đập, lạy...
たた.く, はた.く, コウ
口
miệng
くち, コウ, ク
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.