Từ vựng
木の芽
きのめ
vocabulary vocab word
chồi non
chồi cây tiêu Nhật Bản
木の芽 木の芽 きのめ chồi non, chồi cây tiêu Nhật Bản
Ý nghĩa
chồi non và chồi cây tiêu Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きのめ
vocabulary vocab word
chồi non
chồi cây tiêu Nhật Bản