Từ vựng
朝なぎ
vocabulary vocab word
sự yên lặng buổi sáng trên biển
朝なぎ 朝なぎ sự yên lặng buổi sáng trên biển
朝なぎ
Ý nghĩa
sự yên lặng buổi sáng trên biển
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
sự yên lặng buổi sáng trên biển