Từ vựng
朝がけ
あさがけ
vocabulary vocab word
cuộc tấn công vào sáng sớm
朝がけ 朝がけ あさがけ cuộc tấn công vào sáng sớm
Ý nghĩa
cuộc tấn công vào sáng sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あさがけ
vocabulary vocab word
cuộc tấn công vào sáng sớm