Từ vựng
有益
ゆうえき
vocabulary vocab word
có lợi
sinh lợi
hữu ích
hỗ trợ
mang tính giáo dục
有益 有益 ゆうえき có lợi, sinh lợi, hữu ích, hỗ trợ, mang tính giáo dục
Ý nghĩa
có lợi sinh lợi hữu ích
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0