Từ vựng
有志
ゆうし
vocabulary vocab word
người có hứng thú
tình nguyện viên
người ủng hộ
有志 有志 ゆうし người có hứng thú, tình nguyện viên, người ủng hộ
Ý nghĩa
người có hứng thú tình nguyện viên và người ủng hộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0