Từ vựng
月齢
げつれい
vocabulary vocab word
tuổi trăng
số ngày từ lúc trăng non
tuổi tính theo tháng (ví dụ: của trẻ sơ sinh)
月齢 月齢 げつれい tuổi trăng, số ngày từ lúc trăng non, tuổi tính theo tháng (ví dụ: của trẻ sơ sinh)
Ý nghĩa
tuổi trăng số ngày từ lúc trăng non và tuổi tính theo tháng (ví dụ: của trẻ sơ sinh)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0