Từ vựng
月読み
つきよみ
vocabulary vocab word
mặt trăng
thần Tsukuyomi (thần Mặt Trăng)
月読み 月読み つきよみ mặt trăng, thần Tsukuyomi (thần Mặt Trăng)
Ý nghĩa
mặt trăng và thần Tsukuyomi (thần Mặt Trăng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0