Từ vựng
げっけい月卿 げっけい月卿 げっけい月卿

Ý nghĩa

quan lại cao cấp trong triều đình quan chức cấp cao tại triều đình và kugyō (quan chức cấp cao trong triều đình Nhật Bản)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠