Từ vựng
月卿
げっけい
vocabulary vocab word
quan lại cao cấp trong triều đình
quan chức cấp cao tại triều đình
kugyō (quan chức cấp cao trong triều đình Nhật Bản)
月卿 月卿 げっけい quan lại cao cấp trong triều đình, quan chức cấp cao tại triều đình, kugyō (quan chức cấp cao trong triều đình Nhật Bản)
Ý nghĩa
quan lại cao cấp trong triều đình quan chức cấp cao tại triều đình và kugyō (quan chức cấp cao trong triều đình Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0