Từ vựng
曾遊
そうゆう
vocabulary vocab word
chuyến thăm trước đây
曾遊 曾遊 そうゆう chuyến thăm trước đây
Ý nghĩa
chuyến thăm trước đây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
曾遊
chuyến thăm trước đây
そうゆう
曾
đã từng, trước đây, trước kia...
かつ.て, か.って, ソウ
CDP-8B63
( CDP-8B63 )