Từ vựng
書取る
かきとる
vocabulary vocab word
viết lại (những gì ai đó nói)
chép chính tả
ghi chép (ví dụ: bài giảng)
chép lại (văn bản)
書取る 書取る かきとる viết lại (những gì ai đó nói), chép chính tả, ghi chép (ví dụ: bài giảng), chép lại (văn bản)
Ý nghĩa
viết lại (những gì ai đó nói) chép chính tả ghi chép (ví dụ: bài giảng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0