Từ vựng
かきとる書取る かきとる書取る かきとる書取る

Ý nghĩa

viết lại (những gì ai đó nói) chép chính tả ghi chép (ví dụ: bài giảng)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠