Từ vựng
書き取る
かきとる
vocabulary vocab word
viết lại (những gì ai đó nói)
chép chính tả
ghi chép (ví dụ: bài giảng)
chép lại (văn bản)
書き取る 書き取る かきとる viết lại (những gì ai đó nói), chép chính tả, ghi chép (ví dụ: bài giảng), chép lại (văn bản)
Ý nghĩa
viết lại (những gì ai đó nói) chép chính tả ghi chép (ví dụ: bài giảng)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0