Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
曳火弾
えいかだん
vocabulary vocab word
đạn dấu vết
曳火弾
eikadan
曳火弾
曳火弾
えいかだん
đạn dấu vết
え
い
か
だ
ん
曳
火
弾
え
い
か
だ
ん
曳
火
弾
え
い
か
だ
ん
曳
火
弾
Ý nghĩa
đạn dấu vết
đạn dấu vết
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
曳火弾
đạn dấu vết
えいかだん
曳
kéo, giật, thừa nhận...
ひ.く, エイ
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
火
lửa
ひ, -び, カ
弾
viên đạn, tiếng búng, cái lật...
ひ.く, -ひ.き, ダン
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
単
đơn giản, một, đơn lẻ...
ひとえ, タン
𭕄
甲
( CDP-8BD9 )
áo giáp, giọng cao, hạng A...
きのえ, コウ, カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.