Từ vựng
曳屋
ひきや
vocabulary vocab word
di dời nhà cửa (không tháo dỡ)
di chuyển công trình (nguyên trạng)
曳屋 曳屋 ひきや di dời nhà cửa (không tháo dỡ), di chuyển công trình (nguyên trạng)
Ý nghĩa
di dời nhà cửa (không tháo dỡ) và di chuyển công trình (nguyên trạng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0