Từ vựng
曳光弾
えいこうだん
vocabulary vocab word
đạn dấu vết
đạn pháo sáng
bom phát sáng
曳光弾 曳光弾 えいこうだん đạn dấu vết, đạn pháo sáng, bom phát sáng
Ý nghĩa
đạn dấu vết đạn pháo sáng và bom phát sáng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0