Từ vựng
曝し台
さらしだい
vocabulary vocab word
cái cùm gỗ
giá treo cổ
máy chém
曝し台 曝し台 さらしだい cái cùm gỗ, giá treo cổ, máy chém
Ý nghĩa
cái cùm gỗ giá treo cổ và máy chém
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さらしだい
vocabulary vocab word
cái cùm gỗ
giá treo cổ
máy chém