Từ vựng
暴徒
ぼうと
vocabulary vocab word
người nổi dậy
kẻ bạo loạn
đám đông bạo động
暴徒 暴徒 ぼうと người nổi dậy, kẻ bạo loạn, đám đông bạo động
Ý nghĩa
người nổi dậy kẻ bạo loạn và đám đông bạo động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0