Từ vựng
暮らしむき
くらしむき
vocabulary vocab word
hoàn cảnh sống
lối sống
tài chính gia đình
暮らしむき 暮らしむき くらしむき hoàn cảnh sống, lối sống, tài chính gia đình
Ý nghĩa
hoàn cảnh sống lối sống và tài chính gia đình
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0