Từ vựng
暮らし
くらし
vocabulary vocab word
lối sống
cuộc sống
kế sinh nhai
hoàn cảnh sống
暮らし 暮らし くらし lối sống, cuộc sống, kế sinh nhai, hoàn cảnh sống
Ý nghĩa
lối sống cuộc sống kế sinh nhai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0