Từ vựng
暮しむき
くらしむき
vocabulary vocab word
hoàn cảnh sống
lối sống
tài chính gia đình
暮しむき 暮しむき くらしむき hoàn cảnh sống, lối sống, tài chính gia đình
Ý nghĩa
hoàn cảnh sống lối sống và tài chính gia đình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0