Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
暫く振り
しばらくぶり
vocabulary vocab word
đã lâu không gặp
暫ku振ri
shibarakuburi
暫く振り
暫く振り
しばらくぶり
đã lâu không gặp
し
ば
ら
く
ぶ
り
暫
く
振
り
し
ば
ら
く
ぶ
り
暫
く
振
り
し
ば
ら
く
ぶ
り
暫
く
振
り
Ý nghĩa
đã lâu không gặp
đã lâu không gặp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
しばらくぶり
đã lâu không gặp
Phân tích thành phần
暫く振り
đã lâu không gặp
しばらくぶり
暫
tạm thời, một lúc, chốc lát...
しばら.く, ザン
斬
chém đầu, giết, sát hại
き.る, ザン, サン
車
xe hơi
くるま, シャ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
振
lắc, vẫy, vẫy đuôi...
ふ.る, ふ.れる, シン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
辰
con rồng (trong 12 con giáp), giờ Thìn (7-9 giờ sáng), chi Thìn (chi thứ năm trong hoàng đạo Trung Quốc)...
たつ, シン, ジン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.