Từ vựng
暦者
れきしゃ
vocabulary vocab word
người làm lịch
người soạn niên giám
暦者 暦者 れきしゃ người làm lịch, người soạn niên giám
Ý nghĩa
người làm lịch và người soạn niên giám
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れきしゃ
vocabulary vocab word
người làm lịch
người soạn niên giám