Từ vựng
暗転
あんてん
vocabulary vocab word
màn đen (sân khấu)
chuyển biến xấu đột ngột
suy giảm nhanh chóng
暗転 暗転 あんてん màn đen (sân khấu), chuyển biến xấu đột ngột, suy giảm nhanh chóng
Ý nghĩa
màn đen (sân khấu) chuyển biến xấu đột ngột và suy giảm nhanh chóng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0