Từ vựng
暗躍
あんやく
vocabulary vocab word
hành động bí mật
hoạt động ngầm
暗躍 暗躍 あんやく hành động bí mật, hoạt động ngầm
Ý nghĩa
hành động bí mật và hoạt động ngầm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あんやく
vocabulary vocab word
hành động bí mật
hoạt động ngầm