Từ vựng
暗々裡
あんあんり
vocabulary vocab word
bí mật
ngầm
ngầm hiểu
暗々裡 暗々裡 あんあんり bí mật, ngầm, ngầm hiểu
Ý nghĩa
bí mật ngầm và ngầm hiểu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あんあんり
vocabulary vocab word
bí mật
ngầm
ngầm hiểu