Từ vựng
暇な時
ひまなとき
vocabulary vocab word
thời gian rảnh rỗi
lúc rảnh
khoảnh khắc nhàn rỗi
暇な時 暇な時 ひまなとき thời gian rảnh rỗi, lúc rảnh, khoảnh khắc nhàn rỗi
Ý nghĩa
thời gian rảnh rỗi lúc rảnh và khoảnh khắc nhàn rỗi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0