Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
晶洞石
しょーどーせき
vocabulary vocab word
đá tinh thể rỗng
晶洞石
shoodooseki
晶洞石
晶洞石
しょーどーせき
đá tinh thể rỗng
しょ
う
ど
う
せ
き
晶
洞
石
しょ
う
ど
う
せ
き
晶
洞
石
しょ
う
ど
う
せ
き
晶
洞
石
Ý nghĩa
đá tinh thể rỗng
đá tinh thể rỗng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
晶洞石
đá tinh thể rỗng
しょうどうせき
晶
lấp lánh, trong suốt, tinh thể
ショウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
昍
あき.らか, ケン, カン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
洞
hang, động, hố đào
ほら, ドウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
同
giống nhau, đồng ý, bằng nhau
おな.じ, ドウ
𠔼
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.