Từ vựng
晶洞
しょうどう
vocabulary vocab word
ổ tinh thể
tinh thể canxi oxalat hình cầu
thường lót trong các hốc đá
晶洞 晶洞 しょうどう ổ tinh thể, tinh thể canxi oxalat hình cầu, thường lót trong các hốc đá
Ý nghĩa
ổ tinh thể tinh thể canxi oxalat hình cầu và thường lót trong các hốc đá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0