Từ vựng
晴後曇
はれのちくもり
vocabulary vocab word
nắng rồi mây
trời quang rồi âm u
trời trong rồi có mây
晴後曇 晴後曇 はれのちくもり nắng rồi mây, trời quang rồi âm u, trời trong rồi có mây
Ý nghĩa
nắng rồi mây trời quang rồi âm u và trời trong rồi có mây
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0