Từ vựng
晴天
せいてん
vocabulary vocab word
thời tiết đẹp
thời tiết quang đãng
thời tiết trong lành
trời quang mây tạnh
bầu trời trong xanh
晴天 晴天 せいてん thời tiết đẹp, thời tiết quang đãng, thời tiết trong lành, trời quang mây tạnh, bầu trời trong xanh
Ý nghĩa
thời tiết đẹp thời tiết quang đãng thời tiết trong lành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0