Từ vựng
景況
けいきょう
vocabulary vocab word
tình hình
môi trường kinh doanh
triển vọng
景況 景況 けいきょう tình hình, môi trường kinh doanh, triển vọng
Ý nghĩa
tình hình môi trường kinh doanh và triển vọng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0