Từ vựng
晩涼
ばんりょう
vocabulary vocab word
khí mát buổi tối
không khí mát mẻ buổi chiều tà
晩涼 晩涼 ばんりょう khí mát buổi tối, không khí mát mẻ buổi chiều tà
Ý nghĩa
khí mát buổi tối và không khí mát mẻ buổi chiều tà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0