Từ vựng
時間帯
じかんたい
vocabulary vocab word
khoảng thời gian
khung giờ
múi giờ
時間帯 時間帯 じかんたい khoảng thời gian, khung giờ, múi giờ
Ý nghĩa
khoảng thời gian khung giờ và múi giờ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じかんたい
vocabulary vocab word
khoảng thời gian
khung giờ
múi giờ