Từ vựng
時偶
ときたま
vocabulary vocab word
thỉnh thoảng
đôi khi
lâu lâu
時偶 時偶 ときたま thỉnh thoảng, đôi khi, lâu lâu
Ý nghĩa
thỉnh thoảng đôi khi và lâu lâu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ときたま
vocabulary vocab word
thỉnh thoảng
đôi khi
lâu lâu