Từ vựng
時候
じこう
vocabulary vocab word
mùa
thời tiết trong năm
時候 時候 じこう mùa, thời tiết trong năm
Ý nghĩa
mùa và thời tiết trong năm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じこう
vocabulary vocab word
mùa
thời tiết trong năm