Từ vựng
時代
じだい
vocabulary vocab word
thời kỳ
thời đại
kỷ nguyên
thời đại
thời thế
thời đó
tính cổ xưa
sự cổ kính
thời cổ đại
đồ cổ
phim lịch sử
時代 時代 じだい thời kỳ, thời đại, kỷ nguyên, thời đại, thời thế, thời đó, tính cổ xưa, sự cổ kính, thời cổ đại, đồ cổ, phim lịch sử
Ý nghĩa
thời kỳ thời đại kỷ nguyên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0