Từ vựng
昼礼
ちゅうれい
vocabulary vocab word
cuộc họp buổi chiều (tại công ty
v.v.)
昼礼 昼礼 ちゅうれい cuộc họp buổi chiều (tại công ty, v.v.)
Ý nghĩa
cuộc họp buổi chiều (tại công ty và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゅうれい
vocabulary vocab word
cuộc họp buổi chiều (tại công ty
v.v.)