Từ vựng
ひるまえ昼前 ひるまえ昼前 ひるまえ昼前

Ý nghĩa

buổi sáng trước buổi trưa và gần trưa

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠