Từ vựng
春陽
しゅんよう
vocabulary vocab word
ánh nắng mùa xuân
mùa xuân
春陽 春陽 しゅんよう ánh nắng mùa xuân, mùa xuân
Ý nghĩa
ánh nắng mùa xuân và mùa xuân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅんよう
vocabulary vocab word
ánh nắng mùa xuân
mùa xuân