Từ vựng
春めく
はるめく
vocabulary vocab word
trở nên giống mùa xuân
có dấu hiệu của mùa xuân
春めく 春めく はるめく trở nên giống mùa xuân, có dấu hiệu của mùa xuân
Ý nghĩa
trở nên giống mùa xuân và có dấu hiệu của mùa xuân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0