Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
映画
えいが
vocabulary vocab word
phim
điện ảnh
映画
eiga
映画
映画
えいが
phim, điện ảnh
え
い
が
映
画
え
い
が
映
画
え
い
が
映
画
Ý nghĩa
phim
và
điện ảnh
phim, điện ảnh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
えいが
phim, điện ảnh
Phân tích thành phần
映画
phim, điện ảnh
えいが
映
phản chiếu, sự phản chiếu, sự chiếu
うつ.る, うつ.す, エイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
央
trung tâm, trung ương
オウ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
画
nét vẽ, bức tranh
えが.く, かく.する, ガ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.