Từ vựng
映し出す
うつしだす
vocabulary vocab word
chiếu lên
hiển thị (trên màn hình)
phản chiếu (gương
hồ
v.v.)
miêu tả
khắc họa
mô tả
phản ánh (thời đại
tâm trạng
v.v.)
映し出す 映し出す うつしだす chiếu lên, hiển thị (trên màn hình), phản chiếu (gương, hồ, v.v.), miêu tả, khắc họa, mô tả, phản ánh (thời đại, tâm trạng, v.v.)
Ý nghĩa
chiếu lên hiển thị (trên màn hình) phản chiếu (gương
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0